TÌM KIẾM TRÊN INTERNET
diem hoc ki 2

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Đức Hoằng (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:03' 11-05-2011
Dung lượng: 33.9 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Đức Hoằng (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:03' 11-05-2011
Dung lượng: 33.9 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
Trường THPT Thanh Hà
Kỳ kiểm tra chất lượng học kì II
Năm học 2010- 2011
Khối 10
BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ II
Lớp 10A
"(Các Thầy Cô chú ý, thứ tự trong danh sách này khác danh sách trong sổ điểm)"
STT SBD Họ và tên Ngày sinh "Giới
tính" Lớp Nơi sinh Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh Ghi chú
1 004 Đào Thị Lan Anh 4/28/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9 9 8 8 8 5 8 8.3
2 008 Đỗ Xuân Anh 10/2/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 9 9 4.5 8 5 6 5 9
3 021 Lê Thị Ánh 1/12/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 8.5 9 10 9.5 8 7 8 9.3
4 024 Nguyễn Văn Bắc 9/10/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 7.5 9.5 6.5 7 6 6 5 8
5 038 Đỗ Thị Chín 7/6/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 10 8.5 9.5 9 8 7 8 9
6 042 Nguyễn Văn Công 5/15/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 5.5 6.5 4.5 8 4 6 5 7
7 045 Lê Thanh Cương 9/19/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 10 9.5 9.5 8 6 7 8 9
8 047 Trần Văn Cương 8/2/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 6 9 7.5 6 7 8 8.5
9 052 Hoàng Thị Dung 2/5/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 7.5 9.5 9 7 7 8 8.6
10 058 Dương Văn Duy 6/6/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 6 8 4 8 6 6 7 8.6
11 096 Nguyễn Thị Hà 7/14/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9 9.5 7.5 8.5 6.5 8 8 8.5
12 104 Mạc Thị Hồng Hạnh 5/4/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 6 5 9.5 8.5 8 8 7 8
13 110 Bùi Thị Thu Hằng 2/6/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 6.5 9.5 7 8.5 8 7 8 8
14 112 Hoàng Thị Hằng 5/15/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 7 9.5 8.5 8 6.5 5 7 8.3
15 117 Nguyễn Thị Thu Hằng 10/15/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 6 9.5 7 8 7 7 6 7.6
16 133 Nguyễn Thị Hiệp 6/4/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 4 4 8 7.5 7.5 7 6 5.5
17 149 Phạm Duy Hoan 4/12/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 9.5 7.5 8.5 6 7 6 8
18 181 Hoàng Thị Ngọc Huyền 1/25/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 4.5 8 7 8.5 5 5 5 6
19 210 Nguyễn Quang Khải 6/14/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 10 8 8 7 3 7 9.5
20 224 Hoàng Thị Khánh Linh 10/19/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 7.5 9.5 9 6.5 7 5 8 8.6
21 242 Lê Thị Ngọc Mai 2/24/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 7.5 7.5 8 7.5 6 5 7 9
22 243 Nguyễn Ngọc Mai 3/4/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 8 8 8.5 8.5 7 3 5 8.4
23 256 Nguyễn Thị Ngọc Minh 6/28/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 9.5 7.5 9.5 8 7 8 9
24 276 Lê Văn Ngọc 2/16/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 8.5 7.5 8 5 5 8 5.5
25 294 Lê Thị Nhung 3/11/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 8 7 8 9.5 7.5 6 7 7
26 301 Bùi Thị Oanh 4/15/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 7 9 8.5 9 7 5 8 8.5
27 312 Nguyễn Hải Phong 2/20/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 5 9.5 4 9.5 6.5 2 8 6.5
28 331 Phạm Thị Bích Phương 3/16/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 4 3 4 8 5 4 6 6
29 351 Phạm Hoài Sơn 1/6/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 6.5 7 6.5 6 5 6 5.5
30 381 Nguyễn Thị Thảo 4/28/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 6.5 10 9.5 8.5 8 6 8 7.5
31 390 Nguyễn Thị Thêu 3/24/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 7.5 9.5 7.5 8.5 5.5 5 8 6.5
32 396 Nguyễn Thị Thu 12/22/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 10 8.5 9 8 7 8 6.5
33 402 Nguyễn Thị Thu Thùy 5/1/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 8 10 8 9 8 5 5 7
34 403 Trần Thị Thùy 1/2/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 10 7 8.5 8 6 5 7
35 404 Lê Thị Thu Thủy 6/14/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 10 8 8.5 6.5 6 8 6.5
36 431 Nguyễn Thị Thùy Trang 4/16/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9 10 9.5 9.5 7.5 7 8 9
37 433 Phạm Thị Trang 8/15/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 8.5 10 8.5 9 5.5 6 9 8
38 445 Nguyễn Văn Trường 6/20/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 8.25 9.5 4 6.5 5.5 6 6 5.5
39 448 Nguyễn Đức Tú 4/24/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.25 9.5 9 8 6.5 7 6 5
40 453 Hoàng Thanh Tùng 9/11/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 8.25 10 9 7.5 5 6 8 8.5
41 454 Nguyễn Duy Tùng 9/12/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 8 9.5 9 7.5 6.5 6 7 8.5
42 462 Nguyễn Văn Tuyển 6/16/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 7 9 9 8.5 6.5 5 8 7.5
43 463 Nguyễn Thị Tuyết(A) 1/12/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 8.5 9.5 8 9 8 7 9 8.5
44 464 Nguyễn Thị Tuyết 5/15/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9 9 7 9 5 5 7 7
45 474 Nguyễn Thị Hải Vân 4/25/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 8.5 7.5 7.5 8.5 6 6 5 8
46 476 Trịnh Thị Vân 1/8/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 9.5 6.5 9 6.5 7 5 8
47 494 Nguyễn Thị Yến 1/10/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 7 6 9 8 5 7 7.5
1 012 Nguyễn Thị Phương Anh 1/25/1995 Nữ 10B Thanh Hà - Hải Dương 7 7.5 6 7.5 6.5 6 7 7.2
2 032 Phạm Văn Bình 6/5/1995 Nam 10B Thanh Hà - Hải Dương 8.5 9.5 10 9 5 4 6 8.3
3 043 Nguyễn Thị Cúc 9/5/1995 Nữ 10B Thanh Hà - Hải Dương
Kỳ kiểm tra chất lượng học kì II
Năm học 2010- 2011
Khối 10
BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ II
Lớp 10A
"(Các Thầy Cô chú ý, thứ tự trong danh sách này khác danh sách trong sổ điểm)"
STT SBD Họ và tên Ngày sinh "Giới
tính" Lớp Nơi sinh Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh Ghi chú
1 004 Đào Thị Lan Anh 4/28/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9 9 8 8 8 5 8 8.3
2 008 Đỗ Xuân Anh 10/2/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 9 9 4.5 8 5 6 5 9
3 021 Lê Thị Ánh 1/12/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 8.5 9 10 9.5 8 7 8 9.3
4 024 Nguyễn Văn Bắc 9/10/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 7.5 9.5 6.5 7 6 6 5 8
5 038 Đỗ Thị Chín 7/6/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 10 8.5 9.5 9 8 7 8 9
6 042 Nguyễn Văn Công 5/15/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 5.5 6.5 4.5 8 4 6 5 7
7 045 Lê Thanh Cương 9/19/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 10 9.5 9.5 8 6 7 8 9
8 047 Trần Văn Cương 8/2/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 6 9 7.5 6 7 8 8.5
9 052 Hoàng Thị Dung 2/5/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 7.5 9.5 9 7 7 8 8.6
10 058 Dương Văn Duy 6/6/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 6 8 4 8 6 6 7 8.6
11 096 Nguyễn Thị Hà 7/14/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9 9.5 7.5 8.5 6.5 8 8 8.5
12 104 Mạc Thị Hồng Hạnh 5/4/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 6 5 9.5 8.5 8 8 7 8
13 110 Bùi Thị Thu Hằng 2/6/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 6.5 9.5 7 8.5 8 7 8 8
14 112 Hoàng Thị Hằng 5/15/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 7 9.5 8.5 8 6.5 5 7 8.3
15 117 Nguyễn Thị Thu Hằng 10/15/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 6 9.5 7 8 7 7 6 7.6
16 133 Nguyễn Thị Hiệp 6/4/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 4 4 8 7.5 7.5 7 6 5.5
17 149 Phạm Duy Hoan 4/12/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 9.5 7.5 8.5 6 7 6 8
18 181 Hoàng Thị Ngọc Huyền 1/25/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 4.5 8 7 8.5 5 5 5 6
19 210 Nguyễn Quang Khải 6/14/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 10 8 8 7 3 7 9.5
20 224 Hoàng Thị Khánh Linh 10/19/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 7.5 9.5 9 6.5 7 5 8 8.6
21 242 Lê Thị Ngọc Mai 2/24/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 7.5 7.5 8 7.5 6 5 7 9
22 243 Nguyễn Ngọc Mai 3/4/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 8 8 8.5 8.5 7 3 5 8.4
23 256 Nguyễn Thị Ngọc Minh 6/28/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 9.5 7.5 9.5 8 7 8 9
24 276 Lê Văn Ngọc 2/16/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 8.5 7.5 8 5 5 8 5.5
25 294 Lê Thị Nhung 3/11/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 8 7 8 9.5 7.5 6 7 7
26 301 Bùi Thị Oanh 4/15/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 7 9 8.5 9 7 5 8 8.5
27 312 Nguyễn Hải Phong 2/20/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 5 9.5 4 9.5 6.5 2 8 6.5
28 331 Phạm Thị Bích Phương 3/16/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 4 3 4 8 5 4 6 6
29 351 Phạm Hoài Sơn 1/6/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 6.5 7 6.5 6 5 6 5.5
30 381 Nguyễn Thị Thảo 4/28/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 6.5 10 9.5 8.5 8 6 8 7.5
31 390 Nguyễn Thị Thêu 3/24/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 7.5 9.5 7.5 8.5 5.5 5 8 6.5
32 396 Nguyễn Thị Thu 12/22/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 10 8.5 9 8 7 8 6.5
33 402 Nguyễn Thị Thu Thùy 5/1/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 8 10 8 9 8 5 5 7
34 403 Trần Thị Thùy 1/2/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 10 7 8.5 8 6 5 7
35 404 Lê Thị Thu Thủy 6/14/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 10 8 8.5 6.5 6 8 6.5
36 431 Nguyễn Thị Thùy Trang 4/16/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9 10 9.5 9.5 7.5 7 8 9
37 433 Phạm Thị Trang 8/15/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 8.5 10 8.5 9 5.5 6 9 8
38 445 Nguyễn Văn Trường 6/20/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 8.25 9.5 4 6.5 5.5 6 6 5.5
39 448 Nguyễn Đức Tú 4/24/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.25 9.5 9 8 6.5 7 6 5
40 453 Hoàng Thanh Tùng 9/11/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 8.25 10 9 7.5 5 6 8 8.5
41 454 Nguyễn Duy Tùng 9/12/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 8 9.5 9 7.5 6.5 6 7 8.5
42 462 Nguyễn Văn Tuyển 6/16/1995 Nam 10A Thanh Hà - Hải Dương 7 9 9 8.5 6.5 5 8 7.5
43 463 Nguyễn Thị Tuyết(A) 1/12/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 8.5 9.5 8 9 8 7 9 8.5
44 464 Nguyễn Thị Tuyết 5/15/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9 9 7 9 5 5 7 7
45 474 Nguyễn Thị Hải Vân 4/25/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 8.5 7.5 7.5 8.5 6 6 5 8
46 476 Trịnh Thị Vân 1/8/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 9.5 6.5 9 6.5 7 5 8
47 494 Nguyễn Thị Yến 1/10/1995 Nữ 10A Thanh Hà - Hải Dương 9.5 7 6 9 8 5 7 7.5
1 012 Nguyễn Thị Phương Anh 1/25/1995 Nữ 10B Thanh Hà - Hải Dương 7 7.5 6 7.5 6.5 6 7 7.2
2 032 Phạm Văn Bình 6/5/1995 Nam 10B Thanh Hà - Hải Dương 8.5 9.5 10 9 5 4 6 8.3
3 043 Nguyễn Thị Cúc 9/5/1995 Nữ 10B Thanh Hà - Hải Dương
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓
Chào mừng quý vị đến với Website cua Đo Đuc Hoang - THPT Thanh Hà - Thanh hà - Hai Duong.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.






thầy ơi thầy giỏi lắm lắm ạ!
hơ học thầy cũng lâu lâu mà bây giờ mới biết thầy có web :-o
thầy ơi nhanh nhanh xác nhận thông tin giùm em cái :=w
ai có đáp án ĐH 2011 post xem nhé
thank